Danh nhân chính trị và quân sự

Danh nhân chính trị và quân sự
Địa điểm
Giới thiệu
Thừa Thiên Huế, mảnh đất cố đô lịch sử, không chỉ nổi tiếng với vẻ đẹp lăng tẩm, cung điện và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, mà còn là nơi sản sinh ra nhiều danh nhân kiệt xuất, những người đã có công lao to lớn trong công cuộc dựng nước và giữ nước. Họ là biểu tượng của trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần yêu nước bất diệt, góp phần làm rạng danh quê hương và non sông Việt Nam.

Chi Tiết Về Danh nhân chính trị và quân sự

Danh nhân chính trị và quân sự Chi Tiết

Những Người Con Ưu Tú Của Thừa Thiên Huế: Dấu Ấn Lịch Sử Và Tầm Vóc Thời Đại

 

Thừa Thiên Huế, mảnh đất cố đô lịch sử, không chỉ nổi tiếng với vẻ đẹp lăng tẩm, cung điện và cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, mà còn là nơi sản sinh ra nhiều danh nhân kiệt xuất, những người đã có công lao to lớn trong công cuộc dựng nước và giữ nước. Họ là biểu tượng của trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần yêu nước bất diệt, góp phần làm rạng danh quê hương và non sông Việt Nam.

 

1. Nguyễn Tri Phương (1800 – 1873): Vị Thống Soái Tài Ba Với Tấm Lòng Trung Liệt

 

Nguyễn Tri Phương, tên thật là Nguyễn Văn Chương, tự Hàm Trinh, hiệu Đường Xuyên, sinh ngày 21 tháng 7 năm Canh Thân (9-9-1800) tại làng Đường Long, tổng Chánh Lộc, huyện Phong Điền (nay thuộc xã Phong Chương, huyện Phong Điền), tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông xuất thân từ một gia đình nông dân, nhưng nhờ tài năng và đức độ, ông đã sớm được vua Minh Mạng trọng dụng, bắt đầu con đường quan lộ vào năm 1823. Từ một chức quan nhỏ, ông nhanh chóng thăng tiến và trở thành một trong những đại thần chủ chốt của triều Nguyễn.

Sự nghiệp của Nguyễn Tri Phương gắn liền với nhiều dấu mốc quan trọng của lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX. Ông nổi tiếng với khả năng tổ chức, quản lý và đặc biệt là tài năng quân sự xuất chúng. Nguyễn Tri Phương đã có công lao to lớn trong việc trấn áp các cuộc nổi loạn, dẹp loạn Khai hoang ở xứ Nam Kì, ổn định tình hình đất nước.

Tuy nhiên, đỉnh cao trong sự nghiệp và cũng là dấu ấn bi tráng nhất của ông chính là vai trò thủ lĩnh trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược. Ông đã trực tiếp chỉ huy các mặt trận phòng thủ quan trọng như Đà Nẵng (1858-1859), Gia Định (1859-1861) và đặc biệt là Hà Nội (1873). Tại mặt trận Đà Nẵng, ông đã tổ chức phòng thủ chặt chẽ, gây nhiều tổn thất cho quân Pháp, buộc chúng phải trì hoãn kế hoạch xâm lược. Tại Gia Định, ông đã biến nơi đây thành một pháo đài vững chắc.

Năm 1873, khi quân Pháp tấn công Hà Nội, Nguyễn Tri Phương dù đã ở tuổi già sức yếu vẫn được triều đình tin tưởng giao trọng trách trấn giữ thành. Ông đã lãnh đạo quân dân Hà Nội chiến đấu kiên cường, nhưng do chênh lệch về vũ khí và lực lượng, thành Hà Nội thất thủ. Nguyễn Tri Phương bị thương nặng và bị bắt. Với khí tiết của một vị tướng trung dũng, ông kiên quyết không chịu khuất phục, không ăn uống và hy sinh anh dũng vào ngày 20 tháng 12 năm 1873. Tấm gương hy sinh cao cả của ông đã trở thành biểu tượng của lòng yêu nước và ý chí quật cường chống giặc ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.

 

2. Tôn Thất Thuyết (1839 – 1913): Vị Kháng Pháp Cứng Rắn Và Người Khởi Xướng Phong Trào Cần Vương

 

Tôn Thất Thuyết sinh ngày 29 tháng 3 năm Kỷ Hợi (12 tháng 5 năm 1839) tại xóm Phụ Mùng, xã Xuân Hoà, huyện Hương Trà (nay thuộc phường Kim Long, thành phố Huế). Ông xuất thân từ dòng dõi hoàng tộc nhà Nguyễn, nhưng lại là người có tư tưởng đổi mới, kiên quyết chống Pháp ngay từ buổi đầu chúng xâm lược Việt Nam.

Với cương vị Thượng thư Bộ Binh, Tôn Thất Thuyết đã nhận thức rõ mối nguy hiểm từ thực dân Pháp và chủ trương tập trung xây dựng lực lượng, chuẩn bị cho cuộc chiến đấu lâu dài. Ông là người đứng đầu phái chủ chiến trong triều đình Huế. Trước thái độ ngày càng ngang ngược của Pháp và sự yếu hèn của triều đình bù nhìn, Tôn Thất Thuyết đã quyết định hành động.

Vào rạng sáng ngày 5 tháng 7 năm 1885, Tôn Thất Thuyết đã phát động cuộc binh biến tại kinh thành Huế, tấn công vào các cơ sở của Pháp và triều đình bù nhìn. Mặc dù cuộc tấn công không đạt được mục tiêu cuối cùng, nhưng đây là một hành động táo bạo, thể hiện ý chí quyết tâm chống Pháp đến cùng. Sau thất bại, Tôn Thất Thuyết đã cùng vua Hàm Nghi xuất bôn ra Sơn phòng Tân Sở (Quảng Trị) và ban chiếu Cần Vương, kêu gọi sĩ phu và nhân dân cả nước đứng lên giúp vua chống Pháp, khôi phục độc lập dân tộc.

Phong trào Cần Vương do Tôn Thất Thuyết khởi xướng đã lan rộng khắp cả nước, thu hút đông đảo các tầng lớp nhân dân tham gia, tạo thành một làn sóng kháng chiến mạnh mẽ, kéo dài đến cuối thế kỷ XIX. Mặc dù cuối cùng phong trào bị dập tắt, nhưng Tôn Thất Thuyết vẫn tiếp tục hoạt động chống Pháp ở nước ngoài cho đến cuối đời. Ông qua đời năm 1913 tại Long Châu (Trung Quốc). Tôn Thất Thuyết được lịch sử ghi nhận là một nhà yêu nước kiên cường, một vị tướng lĩnh mưu lược và là người đã có công lớn trong việc khơi dậy tinh thần kháng Pháp của dân tộc.

 

3. Đại Tướng Nguyễn Chí Thanh (1914 – 1967): Vị Tướng Của Lòng Dân Và Nhà Lý Luận Quân Sự Tài Ba

 

Nguyễn Chí Thanh, tên khai sinh là Nguyễn Vịnh, sinh ngày 1 tháng 1 năm 1914 tại thôn Niêm Phò, xã Quảng Thọ, huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, trong một gia đình nông dân nghèo. Từ nhỏ, ông đã sớm giác ngộ cách mạng và tham gia vào các hoạt động yêu nước. Ông là một trong những vị tướng lĩnh xuất sắc, có nhiều đóng góp to lớn vào sự nghiệp đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng quân đội nhân dân Việt Nam.

Tham gia cách mạng từ những năm 1930, Nguyễn Chí Thanh nhanh chóng trở thành một cán bộ chủ chốt của Đảng Cộng sản Đông Dương. Ông từng giữ nhiều cương vị quan trọng trong Đảng và Quân đội, đặc biệt là Chủ nhiệm Tổng cục Chính trị Quân đội nhân dân Việt Nam.

Trong kháng chiến chống Pháp (1945-1954), Đại tướng Nguyễn Chí Thanh đã tham gia chỉ đạo nhiều chiến dịch quan trọng, góp phần đưa cuộc kháng chiến đến thắng lợi. Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, ông tiếp tục đóng góp vào công cuộc xây dựng quân đội chính quy hiện đại.

Trong kháng chiến chống Mỹ (1954-1975), Nguyễn Chí Thanh được cử vào miền Nam với bí danh "Anh Văn" để trực tiếp chỉ đạo cuộc kháng chiến. Ông là người đã có công lớn trong việc xây dựng và phát triển lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam, đề ra nhiều chủ trương, sách lược quân sự sáng tạo, góp phần làm nên những thắng lợi vang dội của quân dân miền Nam. Ông nổi tiếng với câu nói "Nắm thắt lưng địch mà đánh" và tư duy "đánh thẳng vào tim địch", nhấn mạnh vai trò của chiến tranh nhân dân.

Nguyễn Chí Thanh không chỉ là một vị tướng tài ba mà còn là một nhà lý luận quân sự xuất sắc. Ông đã có nhiều công trình nghiên cứu và phát triển học thuyết quân sự Việt Nam trong thời đại Hồ Chí Minh. Ông được kính trọng không chỉ vì tài năng mà còn vì sự gần gũi, giản dị, luôn quan tâm đến đời sống của cán bộ, chiến sĩ và nhân dân. Ông được phong quân hàm Đại tướng năm 1959. Đại tướng Nguyễn Chí Thanh qua đời đột ngột vào năm 1967, nhưng những cống hiến của ông vẫn còn sống mãi trong lòng dân tộc.

 

4. Đại Tướng Lê Đức Anh (1920 – 2019): Nhà Lãnh Đạo Chiến Lược Và Kiến Trúc Sư Hòa Bình

 

Đại tướng Lê Đức Anh, tên khai sinh là Lê Văn Giáp, sinh ngày 1 tháng 12 năm 1920 tại làng Trường Hà, xã Vĩnh Phú (nay là xã Lộc An, huyện Phú Lộc), tỉnh Thừa Thiên Huế. Từ thuở thiếu niên, ông đã sớm bộc lộ ý chí cách mạng và tham gia vào các phong trào đấu tranh chống Pháp.

Sự nghiệp của Đại tướng Lê Đức Anh gắn liền với những mốc son lịch sử quan trọng của đất nước. Ông là một trong những cán bộ quân sự chủ chốt tham gia vào hai cuộc kháng chiến vĩ đại của dân tộc: kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và kháng chiến chống Mỹ (1954-1975). Ông đã kinh qua nhiều vị trí quan trọng trong quân đội, từ chỉ huy đơn vị đến các chức vụ cao cấp như Tư lệnh Quân khu 9, Tư lệnh Quân khu 7.

Trong kháng chiến chống Mỹ, Lê Đức Anh đã có những đóng góp xuất sắc, đặc biệt là trong vai trò chỉ huy các chiến dịch ở chiến trường miền Nam, góp phần giải phóng hoàn toàn miền Nam thống nhất đất nước. Sau năm 1975, ông tiếp tục giữ nhiều trọng trách trong quân đội và Đảng, như Bộ trưởng Bộ Quốc phòng.

Đặc biệt, Đại tướng Lê Đức Anh đã được bầu làm Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam từ tháng 9 năm 1992 đến tháng 12 năm 1997. Trên cương vị này, ông đã lãnh đạo đất nước vượt qua giai đoạn khó khăn trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động, đưa đất nước đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Ông đã góp phần quan trọng vào quá trình mở rộng quan hệ đối ngoại của Đảng và Nhà nước ta, nổi bật là việc bình thường hóa quan hệ với Mỹ và Trung Quốc, thúc đẩy quá trình Việt Nam gia nhập ASEAN. Ông được đánh giá là người có tầm nhìn chiến lược, quyết đoán và có đóng góp lớn vào sự nghiệp đối ngoại, mở cửa hội nhập của Việt Nam.

Đại tướng Lê Đức Anh qua đời vào năm 2019, để lại một di sản quý giá về lòng yêu nước, tinh thần cách mạng và những đóng góp to lớn cho sự nghiệp xây dựng, bảo vệ và phát triển đất nước.