Danh nhân văn hóa và khoa học

Danh nhân văn hóa và khoa học
Địa điểm
Giới thiệu
Thừa Thiên Huế không chỉ là vùng đất cố đô với lịch sử hào hùng mà còn là cái nôi sản sinh ra nhiều danh nhân kiệt xuất trong lĩnh vực văn hóa và khoa học. Những đóng góp của họ đã làm rạng danh quê hương, để lại những di sản vô giá cho dân tộc và có tầm vóc quốc tế. Bài viết này sẽ giới thiệu một số gương mặt tiêu biểu:

Chi Tiết Về Danh nhân văn hóa và khoa học

Danh nhân văn hóa và khoa học Chi Tiết

Những Người Con Ưu Tú Của Thừa Thiên Huế: Dấu Ấn Văn Hóa Và Khoa Học Rạng Rỡ

 

Thừa Thiên Huế không chỉ là vùng đất cố đô với lịch sử hào hùng mà còn là cái nôi sản sinh ra nhiều danh nhân kiệt xuất trong lĩnh vực văn hóa và khoa học. Những đóng góp của họ đã làm rạng danh quê hương, để lại những di sản vô giá cho dân tộc và có tầm vóc quốc tế. Bài viết này sẽ giới thiệu một số gương mặt tiêu biểu:

 

1. Nguyễn Cư Trinh (1716 – 1767): Vị Quan Thanh Liêm, Đa Tài Và Người Khai Phá Đất Phương Nam

 

Nguyễn Cư Trinh, tên thật là Nguyễn Đăng Nghi, hiệu Đạm Am, người làng An Hòa (nay là phường An Hòa, thành phố Huế). Sinh năm 1716, ông là một trong những vị quan nổi tiếng nhất thời chúa Nguyễn ở Đàng Trong. Ông được biết đến là một vị quan thanh liêm, chính trực, có tài năng xuất chúng trên nhiều lĩnh vực, từ chính trị, quân sự đến văn hóa, giáo dục.

Năm 1753, Nguyễn Cư Trinh được chúa Nguyễn cử vào giữ chức vụ Trấn thủ dinh Quảng Nam (nay thuộc Quảng Trị, Quảng Ngãi, Quảng Bình). Trên cương vị này, ông đã có công lớn trong việc vỗ về dân chúng, mở mang bờ cõi, phát triển kinh tế và ổn định xã hội. Đặc biệt, ông là người có công lao to lớn trong việc khai phá và mở rộng lãnh thổ phương Nam. Với tầm nhìn chiến lược, ông đã đề xuất nhiều chính sách tiến bộ, đưa vùng đất phương Nam ngày càng phát triển thịnh vượng.

Nguyễn Cư Trinh không chỉ là một nhà chính trị, quân sự tài ba mà còn là một học giả uyên bác. Ông nổi tiếng với tác phẩm "Đại Trường Giáo" và nhiều bài thơ, câu đối giá trị. Quan điểm "Dân là gốc nước, gốc không bền vững thì nước cũng khó yên" của ông thể hiện tư tưởng nhân ái, lấy dân làm gốc, là tư tưởng vượt thời đại. Ông được xem là một trong những nhà văn hóa lớn của thế kỷ XVIII, người đã góp phần quan trọng vào việc hình thành và phát triển văn hóa phương Nam. Lăng mộ của ông tại làng An Nông, xã Lộc Sơn, huyện Phú Lộc, tỉnh Thừa Thiên Huế đã được xếp hạng Di tích lịch sử cấp Quốc gia năm 1999.

 

2. Đặng Huy Trứ (1825 – 1874): Người Tiên Phong Trong Đổi Mới Và Khai Sáng Công Nghiệp

 

Đặng Huy Trứ sinh năm 1825 tại Thanh Lương (nay thuộc phường Hương Xuân, thị xã Hương Trà), tỉnh Thừa Thiên Huế. Ông là một nhà cải cách, nhà văn hóa và nhà kinh doanh nổi tiếng cuối thế kỷ XIX. Ông đã có những đóng góp quan trọng trong việc đưa đất nước tiếp cận với văn minh phương Tây và đặt nền móng cho nhiều ngành nghề mới.

Năm 1855, ông đỗ cử nhân và bắt đầu sự nghiệp làm quan ở nhiều địa phương. Trong bối cảnh đất nước đối mặt với cuộc xâm lược của thực dân Pháp và những khó khăn nội tại, Đặng Huy Trứ sớm nhận thấy sự cần thiết của việc canh tân, đổi mới. Ông chủ trương học hỏi phương Tây để đưa đất nước thoát khỏi tình trạng lạc hậu.

Đặc biệt, Đặng Huy Trứ là người đầu tiên đưa nghề nhiếp ảnh về Việt Nam vào năm 1869, mở hiệu ảnh đầu tiên tại Hà Nội. Ông cũng là người tiên phong trong việc thành lập các cơ sở kinh doanh hiện đại như hiệu buôn Lạc Sinh Điếm, Lạc Thành, nhằm gây dựng tài chính cho triều đình và phát triển thương mại. Với tầm nhìn xa trông rộng, ông đã tổ chức các hội sản xuất theo ngành nghề và xuất tiền ứng trước cho các hộ này để mua nguyên liệu, rồi bán hàng cho triều đình.

Ông còn là một nhà thơ với hơn 2.000 bài thơ, một nhà khoa học với những nghiên cứu về kỹ thuật, một nhà ngoại giao tài tình. Mộ và Nhà thờ Đặng Huy Trứ tại quê hương ông được công nhận là Di tích cấp Quốc gia vào năm 1991. Đặng Huy Trứ được xem là một trong những người tiên phong cho phong trào Duy Tân ở Việt Nam, là tấm gương sáng về tinh thần học hỏi, đổi mới và yêu nước.

3. Giáo Sư Tôn Thất Tùng (1912 – 1982): Người Thầy Thuốc Vĩ Đại Và Cha Đẻ Của Phương Pháp "Cắt Gan Khô"

 

Giáo sư, Bác sĩ Tôn Thất Tùng sinh năm 1912 trong một gia đình hoàng tộc ở Huế. Ông là một trong những nhà khoa học, bác sĩ phẫu thuật hàng đầu của Việt Nam và thế giới, được mệnh danh là "Phù thủy của dao mổ" hay "Người khai sinh phẫu thuật gan".

Tôn Thất Tùng là người Việt Nam duy nhất đỗ bác sĩ nội trú và là người Việt Nam đầu tiên thực hiện phẫu thuật gan khô. Công trình nghiên cứu nổi bật nhất của ông là phương pháp "cắt gan có kế hoạch" hay còn gọi là "phương pháp phẫu thuật Tôn Thất Tùng", cho phép rút ngắn thời gian phẫu thuật từ 3-4 giờ xuống chỉ còn 4-6 phút, giảm thiểu mất máu và nguy cơ biến chứng. Phương pháp này đã được ứng dụng rộng rãi trên thế giới, góp phần cứu sống hàng triệu người.

Ngoài phẫu thuật gan, Tôn Thất Tùng còn có nhiều đóng góp quan trọng trong các chuyên môn khác như nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý, bệnh học. Ông là người tiên phong trong việc xây dựng nền y học hiện đại Việt Nam, đào tạo nhiều thế hệ bác sĩ giỏi và phát triển ngành ngoại khoa Việt Nam. Ông cũng là người đặt nền móng cho việc nghiên cứu tác hại của chất độc màu da cam (dioxin) đối với người và môi trường ở Việt Nam.

Với những cống hiến to lớn cho y học, Tôn Thất Tùng được Nhà nước và nhân dân vinh danh với nhiều giải thưởng cao quý. Tên ông được đặt cho nhiều đường phố, trường học, bệnh viện. Tượng của ông được đặt trong khuôn viên Bệnh viện Trung ương Huế, ghi nhận những đóng góp to lớn của ông cho ngành y học.

4. Điềm Phùng Thị (1920 – 2002): Nữ Nghệ Sĩ Điêu Khắc Với Tầm Vóc Quốc Tế

 

Điềm Phùng Thị, tên thật là Phùng Thị Cúc, sinh năm 1920 tại làng Hà Tĩnh, nhưng lớn lên ở Huế. Bà là một nữ nghệ sĩ điêu khắc nổi tiếng của Việt Nam và thế giới, với phong cách nghệ thuật độc đáo, mang đậm dấu ấn cá nhân.

Điềm Phùng Thị bắt đầu học nghệ thuật từ năm 1959 tại Pháp. Bà nổi tiếng với việc tạo ra 7 "mô-đun hình học" cơ bản (hình vuông, chữ nhật, hình thang, hình tròn...) từ những khối gỗ đơn giản. Từ 7 mô-đun này, bà đã sáng tạo ra hàng trăm tác phẩm điêu khắc độc đáo, đa dạng về hình dáng và chất liệu (như gỗ, gốm-pô-sit, đồng, nhôm, ngọc, thạch cao). Các tác phẩm của bà thể hiện sự hài hòa giữa hình khối, không gian và cảm xúc, mang đậm triết lý phương Đông nhưng vẫn rất hiện đại.

Các tác phẩm của Điềm Phùng Thị đã được trưng bày và sưu tập ở nhiều bảo tàng, phòng trưng bày lớn trên thế giới, từ Pháp, Đức, Thụy Sĩ đến Nhật Bản. Năm 1992, bà được bầu làm Viện sĩ Thông tấn Viện Hàn lâm Khoa học, Văn học và Nghệ thuật châu Âu, khẳng định tầm vóc quốc tế của một nữ nghệ sĩ Việt Nam.

Năm 1993, Điềm Phùng Thị quyết định đưa một phần lớn tài sản nghệ thuật của mình về trao lại cho quê hương. Trung tâm Nghệ thuật Điềm Phùng Thị tại số 17 Lê Lợi, thành phố Huế, hiện đang trưng bày và lưu giữ 367 tác phẩm nghệ thuật của bà. Tên của bà cũng được đặt cho một đường phố ở phường Vĩ Dạ, thành phố Huế. Điềm Phùng Thị là một niềm tự hào của Thừa Thiên Huế, là biểu tượng của sự sáng tạo, đổi mới và khát vọng vươn ra thế giới của nghệ thuật Việt Nam.